字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老塘
老塘
Nghĩa
1.指矿井下的采空区和已经废弃的井巷。多积水﹐煤矿老塘并有瓦斯﹐是较危险的地方。
Chữ Hán chứa trong
老
塘