字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老大帝国
老大帝国
Nghĩa
1.古老的大国。常指古老积弱的旧中国。
Chữ Hán chứa trong
老
大
帝
国