字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老大徒伤
老大徒伤
Nghĩa
1.见"老大徒伤悲"。
Chữ Hán chứa trong
老
大
徒
伤