字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老太 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老太
老太
Nghĩa
1.对老年妇女的尊称。 2.称中年妇女或母亲。 3.明代宫廷中厮役对宫女的尊称。
Chữ Hán chứa trong
老
太