字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老己
老己
Nghĩa
1.方言。四川人向年龄相近的﹑不相识的男子打招呼的称呼﹐亲密而略带轻佻意。今已不常用。
Chữ Hán chứa trong
老
己