字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老年兄
老年兄
Nghĩa
1.科举时代同年考中举人进士者的互称。 2.对平辈中男性年长者的尊称。
Chữ Hán chứa trong
老
年
兄