字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老幼
老幼
Nghĩa
1.老人和小孩。 2.泛指家属。
Chữ Hán chứa trong
老
幼