字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老彭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老彭
老彭
Nghĩa
1.《论语.述而》"述而不作﹐信而好古﹐窃比于我老彭。"何晏集解引包咸曰"老彭﹐殷贤大夫。"一说为老聃﹑彭祖的并称。刘宝楠正义引郑玄曰"老﹐老聃;彭﹐彭祖。"后泛指传说中长寿的彭祖。
Chữ Hán chứa trong
老
彭