字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老悭
老悭
Nghĩa
1.南朝宋武帝狎侮群臣,随其状貌,各有称目。刘秀之俭吝﹐呼为老悭。见《宋书.王玄谟传》◇亦用为讥人吝啬之词。
Chữ Hán chứa trong
老
悭