字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老把势
老把势
Nghĩa
1.亦作"老把式"。 2.专精于某种技能的老手。
Chữ Hán chứa trong
老
把
势