字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老挝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老挝
老挝
Nghĩa
东南亚内陆国。北邻中国。面积2368万平方千米。人口425万(1991年)。首都万象。高原、山地为主。湄公河流经西部边境。农业国。主要产稻米。电力工业占重要地位。
Chữ Hán chứa trong
老
挝