字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老更
老更
Nghĩa
1.宋范仲淹有《乞召杜衍等备明堂老更表》。参见"三老五更"。
Chữ Hán chứa trong
老
更