字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老枭
老枭
Nghĩa
1.猫头鹰。 2.指强横凶狠的人。
Chữ Hán chứa trong
老
枭