字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老梆子
老梆子
Nghĩa
1.方言。对老年人的蔑称。 2.方言。犹老调子。
Chữ Hán chứa trong
老
梆
子