字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老气横秋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老气横秋
老气横秋
Nghĩa
①形容人摆老资格,自以为了不起的样子。②形容人没有朝气,暮气沉沉的样子。
Chữ Hán chứa trong
老
气
横
秋