字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老濞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老濞
老濞
Nghĩa
1.指西汉吴王刘濞。《史记.吴王濞列传》载吴有铜山﹐濞招致天下亡命者盗铸钱﹐煮海水为盐﹐以故无赋﹐国用富饶。景帝前三年﹐濞与楚赵等国发兵反汉﹐兵败自杀﹐时年六十二◇因以"老濞"称之。
Chữ Hán chứa trong
老
濞