字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老爷们儿
老爷们儿
Nghĩa
〈方〉①指成年男子谁家的~不干活,光让老娘们儿去干?②指丈夫(zhàng·fu)她~在外地做买卖。
Chữ Hán chứa trong
老
爷
们
儿