字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老牛拖破车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老牛拖破车
老牛拖破车
Nghĩa
1.比喻做事慢慢腾腾。
Chữ Hán chứa trong
老
牛
拖
破
车