字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老獾叼的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老獾叼的
老獾叼的
Nghĩa
1.詈词。犹言喂老獾的东西。獾﹐一种动物。
Chữ Hán chứa trong
老
獾
叼
的