字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老疙疸
老疙疸
Nghĩa
1.方言。最小的儿女。 2.方言。旧时东北一带对乡间绑票股匪头目之称。
Chữ Hán chứa trong
老
疙
疸