字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老确
老确
Nghĩa
1.指文辞老练确凿﹐不求藻饰。
Chữ Hán chứa trong
老
确