字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老米饭捏杀不成团
老米饭捏杀不成团
Nghĩa
1.比喻强行凑合无益。
Chữ Hán chứa trong
老
米
饭
捏
杀
不
成
团