字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老糊涂
老糊涂
Nghĩa
1.年老而昏聩。 2.糊涂的人。
Chữ Hán chứa trong
老
糊
涂