字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老经纶
老经纶
Nghĩa
1.指治理国家有丰富经验的人。
Chữ Hán chứa trong
老
经
纶
老经纶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台