字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老耄
老耄
Nghĩa
1.七﹑八十岁的老人。亦指衰老。
Chữ Hán chứa trong
老
耄