字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老苗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老苗
老苗
Nghĩa
1.方言。指缺乏营养没有很好生长即呈老态的禾苗。喻人因未经培育而不成材。
Chữ Hán chứa trong
老
苗