字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老莱妻
老莱妻
Nghĩa
1.春秋楚老莱子之妻。曾劝阻老莱子出仕﹐相偕隐于江南。见汉刘向《列女传》。三国魏嵇康有《老莱妻贤明》诗﹐后常以"老莱妻"为贤妻的代称。
Chữ Hán chứa trong
老
莱
妻
老莱妻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台