字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老莱衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老莱衣
老莱衣
Nghĩa
1.《艺文类聚》卷二十引《列女传》"老莱子孝养二亲﹐行年七十﹐婴儿自娱﹐着五色采衣。尝取浆上堂﹐跌仆﹐因卧地为小儿啼﹐或弄乌鸟于亲侧。"后因用"老莱衣"为孝养父母之词。
Chữ Hán chứa trong
老
莱
衣