字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老蔫儿
老蔫儿
Nghĩa
〈方〉指不爽朗、不爱讲话、不善交际的人。
Chữ Hán chứa trong
老
蔫
儿
老蔫儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台