字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老虎头上搔痒
老虎头上搔痒
Nghĩa
1.比喻胆大妄为。
Chữ Hán chứa trong
老
虎
头
上
搔
痒
老虎头上搔痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台