字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老虔婆
老虔婆
Nghĩa
1.詈词。称奸诈狡猾的老妇。
Chữ Hán chứa trong
老
虔
婆
老虔婆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台