字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老蚌珠胎
老蚌珠胎
Nghĩa
1.犹老蚌生珠。多指老而得子。
Chữ Hán chứa trong
老
蚌
珠
胎