字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老蚕作茧
老蚕作茧
Nghĩa
1.谓年老犹作茧自缚。
Chữ Hán chứa trong
老
蚕
作
茧
老蚕作茧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台