字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老蟱
老蟱
Nghĩa
1.虾蟆。亦指传说的月中蟾蜍。蟱﹐同"蟆"。
Chữ Hán chứa trong
老
蟱