字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老谱
老谱
Nghĩa
1.原为陈旧的曲谱﹐后借指老办法。
Chữ Hán chứa trong
老
谱