字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老赌脚
老赌脚
Nghĩa
1.赌场中的老手。
Chữ Hán chứa trong
老
赌
脚