字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老辣
老辣
Nghĩa
①老练狠毒手段~。②圆熟泼辣画风质朴淳厚、~苍劲。
Chữ Hán chứa trong
老
辣
老辣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台