老阿妈

Nghĩa

1.指伯父。"阿妈"为女真语(amin﹐满语作ama)﹐意为父亲。

Chữ Hán chứa trong

老阿妈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台