字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老驴
老驴
Nghĩa
1.詈词。谓人老而愚蠢如驴。
Chữ Hán chứa trong
老
驴