字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老骥
老骥
Nghĩa
1.年老的骏马。多喻年老而壮志犹存之士。
Chữ Hán chứa trong
老
骥