字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老鹤乘轩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老鹤乘轩
老鹤乘轩
Nghĩa
1.《左传.闵公二年》"冬十二月﹐狄人伐卫。卫懿公好鹤﹐鹤有乘轩者。将战﹐国人受甲者皆曰﹐使鹤﹐鹤实有禄位﹐余焉能战。"后遂以"老鹤乘轩"比喻滥厕禄位。
Chữ Hán chứa trong
老
鹤
乘
轩