字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老龄化
老龄化
Nghĩa
指在人口年龄构成中六十岁或六十五岁以上的老年人占总人口比重上升的发展趋势。
Chữ Hán chứa trong
老
龄
化