字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
考卜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
考卜
考卜
Nghĩa
1.古代以龟卜决疑﹐谓之"考卜"。《诗.大雅.文王有声》"考卜维王,宅是镐京,维j正之,武王成之。"郑玄笺"考犹稽也……稽疑之法,必契灼j而卜之。"后亦泛指占问吉凶。
Chữ Hán chứa trong
考
卜