字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
考斥
考斥
Nghĩa
1.谓科考列入四等而予以斥退。
Chữ Hán chứa trong
考
斥