字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
考绩幽明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
考绩幽明
考绩幽明
Nghĩa
1.谓考核官吏优劣以定其升降。
Chữ Hán chứa trong
考
绩
幽
明