字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耄倪
耄倪
Nghĩa
1.老少。语出《孟子.梁惠王下》"王速出令﹐反其旄倪﹐止其重器。"赵岐注"旄,老耄也。倪,弱小,繄倪者也。孟子劝王急出令,先还其老小,止勿徙其寶重之器。"
Chữ Hán chứa trong
耄
倪