字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耄勤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耄勤
耄勤
Nghĩa
1.语出《书.大禹谟》"耄期倦于勤。"谓年老倦勤。《新唐书.封常清传赞》"禄山裒百斗骁虏;乘天下忘战,主德耄勤,故提戈内噪,人情崩溃。"后多谓虽老犹勤曰"耄勤"。
Chữ Hán chứa trong
耄
勤