字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耆寿聇老
耆寿聇老
Nghĩa
1.长寿老人。
Chữ Hán chứa trong
耆
寿
聇
老
耆寿聇老 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台