字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
耆年硕德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耆年硕德
耆年硕德
Nghĩa
1.年高德重。 2.指年高望重的人。
Chữ Hán chứa trong
耆
年
硕
德