字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
耆长
耆长
Nghĩa
1.亦称"耆户长"。 2.古代差役名﹐职司逐捕盗贼。
Chữ Hán chứa trong
耆
长
耆长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台